Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒿
蒿 (hāo)
hāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây ngải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蒿
艾蒿
àihāo
ngải hao
ngải cứu (Artemisia)
茼蒿
tónghāo
đồng hao
cải cúc
蛇蒿
shéhāo
xà hao
giống rau thơm
页蒿
yèhāo
hiệt hao
Cây caraway
龙蒿
lónghāo
long hao
giống rau thơm
菌陈蒿
jūnchénhāo
khuẩn trần hao
giống rau thơm
青蒿素
qīnghāosù
thanh hao tố
Arteannuin (hóa chất chống sốt rét); Artemisinin
伤心蒿目
shāngxīnhāomù
thương tâm hao mục
tan nát cõi lòng; đau buồn