一举手一投足一举手一投足 (yī jǔ shǒu yī tóu zú)yī jǔ shǒu yī tóu zúTừ loạiĐộng từHán Việtnhất cử thủ nhất đầu túLưu vào ghi chú mớiNghĩa1từng cử động nhỏ2mọi chuyển động