Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三十而立 (sānshí'érlì)

sānshí'érlì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tam thập nhi lập

Nghĩa

  1. ba mươi tuổi và do đó độc lập (thành ngữ, từ Khổng Tử)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ