Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

三资企业 (sānzīqǐyè)

sānzīqǐyè

Hán Việt
tam tư xí nghiệp

Nghĩa

  1. nước ngoài, tư nhân và liên doanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ