Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

上级领导 (shàngjílǐngdǎo)

shàngjílǐngdǎo

Hán Việt
thượng cấp lĩnh đạo

Nghĩa

  1. lãnh đạo cấp cao
  2. đồng thau hàng đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ