Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
下
定
义
下定义 (xiàdìngyì)
xiàdìngyì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hạ định nghĩa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
định nghĩa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
义
yì
chính nghĩa; hợp với chính nghĩa và lợi ích chung