Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不一致字 (bùyīzhìzì)

bùyīzhìzì

Hán Việt
bất nhất trí tự

Nghĩa

  1. (các) bản ghi âm không nhất quán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ