Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
作
为
不作为 (bùzuòwéi)
bùzuòwéi
Hán Việt
bất tá vi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không có lợi
2
thiếu sót (luật)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
为
wèi
giúp đỡ; bảo vệ; cho; thay (biểu thị đối tượng hành động)