Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不便险 (bùbiànxiǎn)

bùbiànxiǎn

Hán Việt
bất tiện hiểm

Nghĩa

  1. viết tắt cho 旅遊不便险
  2. bảo hiểm du lịch bao gồm việc hoãn chuyến bay, mất hành lý, v.v.

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ