Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
变
化
不变化 (bùbiànhuà)
bùbiànhuà
Hán Việt
bất biến hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
luôn luôn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
变
biàn
thay đổi; đổi khác; biến hoá; cải đổi; trở thành; trở nên; biến thành; đổi thành
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá