Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
可
以
不可以 (bùkěyǐ)
bùkěyǐ
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
bất khả dĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có thể không
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo
Từ có chứa 不可以
夏虫不可以语冰
xià chóng bù kěyǐ yǔ bīng
hạ trùng bất khả dĩ ngữ băng
côn trùng mùa hè không thể thảo luận về băng (thành ngữ)