不可数名词不可数名词 (bùkě shǔ míngcí)bùkě shǔ míngcíHán Việtbất khả số danh từLưu vào ghi chú mớiNghĩa1danh từ không đếm được (trong ngữ pháp của các ngôn ngữ Châu Âu)