Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不可数名词 (bùkě shǔ míngcí)

bùkě shǔ míngcí

Hán Việt
bất khả số danh từ

Nghĩa

  1. danh từ không đếm được (trong ngữ pháp của các ngôn ngữ Châu Âu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ