不如不如 (bùrú)bùrúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Liên Từ, Phó từHán Việtbất nhưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không bằng; thua kém hơn, chi bằng; chẳng lọ