Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
客
气
不客气 (bùkèqì)
bùkèqì
Hán Việt
bất khách khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đừng khách sáo; đừng khách khí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách
气
qì
khí; hơi; không khí
Từ có chứa 不客气
毫不客气
háobùkèqì
hào bất khách khí
không có dấu vết của sự lịch sự; không kiềm chế (chỉ trích)