Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不平等条约 (bù píngděng tiáoyuē)

bù píngděng tiáoyuē

Hán Việt
bất bình đẳng điều ước

Nghĩa

  1. hiệp ước không bình đẳng (hai bên - hoặc nhiều bên - ký hiệp ước bất bình đẳng về mặt quyền lợi và nghĩa vụ. Đặc chỉ loại hiệp ước mà các nước mạnh xâm lược cư…
  2. điều ước không bình đẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ