不得不不得不 (bùdébù)bùdébùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từHán Việtbất đắc bấtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phải; không thể không, đành phải2cần phải3buộc lòng; buộc4buộc phải