Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
甘
人
后
不甘人后 (Bùgānrénhòu)
Bùgānrénhòu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Không muốn thua kém người khác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
甘
gān
ngọt; cam; tự nguyện; cam chịu; bằng lòng
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)