不由得 (bùyóudé)
- Từ loại
- Phó từ, Động từ
- Hán Việt
- bất do đắc
Nghĩa
- không cầm được; không nín được; không kềm được; không nhịn được
- đành phải; buộc phải; không cho phép; không thể không
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.