不相上下不相上下 (bùxiāngshàngxià)bùxiāngshàngxiàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtbất tướng thượng hạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngang nhau; ngang tài; ngang sức; không phân cao thấp