Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不确实 (bùquèshí)

bùquèshí

Hán Việt
bất xác thực

Nghĩa

  1. không có thật
  2. vịt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ