Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
稳
定
不稳定 (bùwěndìng)
bùwěndìng
Hán Việt
bất ổn định
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không ổn định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
稳
wěn
ổn định; vững (không lung lay, không thay đổi); vững vàng; thận trọng vững vàng
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
Từ có chứa 不稳定
不稳定气流
bù wěndìng qìliú
bất ổn định khí lưu
sóng gió