Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
诚
实
不诚实 (bùchéngshí)
bùchéngshí
Hán Việt
bất thành thực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Không trung thực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
诚
chéng
thật; thành thật; chân thực; trung thực; đúng; đích xác; quả thật; bản chất; đúng ra
实
shí
đặc; đầy; chân thực; thật