Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不谓 (bùwèi)

bùwèi

Hán Việt
bất vị

Nghĩa

  1. không thể nói; khó thể nói (dùng trước những từ mang ý phủ định lúc đó có nghĩa là phải nói là)
  2. không ngờ; nào ngờ; chẳng ngờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ