Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
足
月
不足月 (bùzúyuè)
bùzúyuè
Hán Việt
bất tú nguyệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sinh non (sinh con)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
足
zú
chân; giò; chân (phần dưới của máy móc đồ đạc)
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng