Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
饱
和
不饱和 (bùbǎohé)
bùbǎohé
Hán Việt
bất bão hoà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không bão hòa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
饱
bǎo
no; ngang dạ; ngang bụng; no nê; mẩy; chắc; chắc nịch
和
hé
hoà bình; hoà; hoà nhã; hoà thuận; hài hoà
Từ có chứa 不饱和
不饱和脂肪酸
bù bǎohé zhīfángsuān
bất bão hoà chi phương toan
axit béo không bão hòa
多元不饱和脂肪酸
duōyuán bù bǎohé zhīfángsuān
đa nguyên bất bão hoà chi phương toan
axit béo không bão hòa đa