与全世界为敌与全世界为敌 (yǔ quán shìjiè wèi dí)yǔ quán shìjiè wèi díHán Việtdữ toàn thế giới vi địchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để chống lại cả thế giới (thành ngữ)