丑 (chǒu)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- sửu | xú
Nghĩa
- Sửu (ngôi thứ hai trong địa chi)
- họ Sửu
- xấu; xấu xí; khó chịu; xú
- dễ ghét; xấu xa; đáng khinh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.