Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丑时 (chǒushí)

chǒushí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sửu thời

Nghĩa

  1. giờ sửu (từ 1 đến 3 giờ sáng); giờ Sửu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ