Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丘脑损伤 (qiūnǎosǔnshāng)

qiūnǎosǔnshāng

Hán Việt
khâu não tổn thương

Nghĩa

  1. tổn thương đồi thị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ