Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丙
烯
丙烯 (bǐngxī)
bǐngxī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bính hy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Propylen (propylene)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丙
bǐng
bính; 3; C (Ngôi thứ ba trong thiên can); lửa
烯
xī
hyđro cacbua chưa no; ankin
Từ có chứa 丙烯
聚丙烯
jùbǐngxī
tụ bính hy
polypropylene
丙烯腈
bǐngxījīng
bính hy _
Acrylonitrile
丙烯酸
bǐngxīsuān
bính hy toan
axit acrylic C3H4O2
丙烯醛
bǐngxīquán
bính hy thuyên
acrolein CH2CHCHO
丙烯酸酯
bǐngxīsuānzhǐ
bính hy toan chỉ
este acrylic