作业作业 (zuòyè)zuòyèCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttác nghiệpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bài tập; bài làm2tác nghiệp; hoạt động; làm việc