Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

东京湾 (dōngjīngwān)

dōngjīngwān

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
đông kinh loan

Nghĩa

  1. Vịnh Tokyo
  2. tên cũ của 北部湾, Vịnh Bắc Bộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ