Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
东
南
部
东南部 (dōngnánbù)
dōngnánbù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đông na bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phần đông nam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
东
dōng
phía đông; phương đông; đông; chủ; người chủ; chủ nhân
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ