Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

两性差距 (liǎngxìngchājù)

liǎngxìngchājù

Hán Việt
lưỡng tính sai cự

Nghĩa

  1. chênh lệch giữa hai giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ