Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丧
乱
丧乱 (sāngluàn)
sāngluàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tang loạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
loạn lạc chết chóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丧
sāng
tang; tang ma
乱
luàn
loạn; rối; lộn xộn; loạn li; loạn lạc; loạn