Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丰厚 (fēnghòu)

fēnghòu

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phong hậu

Nghĩa

  1. dày
  2. nhiều; phong phú; to; hậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ