丰丰 (fēng)fēngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Danh từ, Động từHán ViệtphongLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phong phú; dồi dào; giàu có; sung túc2lớn; to lớn3họ Phong4đẹp; xinh đẹp