临临 (lín)línCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tiền tố, Phó từ, Danh từHán Việtlâm | lấmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gần; đối diện2đến; tới3sắp sửa; sắp; gần4phỏng theo; mô phỏng