Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

临近 (línjìn)

línjìn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lâm cận

Nghĩa

  1. gần sát; gần đến; lân cận
  2. rình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ