Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

临时政府 (línshízhèngfǔ)

línshízhèngfǔ

Hán Việt
lâm thì chính phủ

Nghĩa

  1. chính phủ lâm thời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ