Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

作为 (zuòwéi)

zuòwéi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Giới từ, Động từ
Hán Việt
tá vi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hành vi; hành động
  2. làm nên; làm được; việc nên làm
  3. thành tích
  4. lấy làm; cho rằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 作为