Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
主
动
权
主动权 (zhǔdòngquán)
zhǔdòngquán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quyền chủ động
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
权
quán
quả cân; cái cân; cân (ví với sự cân nhắc suy tính)