Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

主宰 (zhǔzǎi)

zhǔzǎi

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chúa tể

Nghĩa

  1. chi phối; thống trị; nắm giữ
  2. chủ tể (lực lượng nắm giữ, chi phối người hoặc sự vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 主宰