主宰主宰 (zhǔzǎi)zhǔzǎiTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchúa tểLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chi phối; thống trị; nắm giữ2chủ tể (lực lượng nắm giữ, chi phối người hoặc sự vật)