Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
主
宰
者
主宰者 (zhǔzǎizhě)
zhǔzǎizhě
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chủ tể giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái thước kẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
宰
zǎi
chủ quản; chủ trì; quan tể
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…