Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
主
干
网
络
主干网络 (zhǔgànwǎngluò)
zhǔgànwǎngluò
Hán Việt
chủ can võng lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạng lõi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
干
gān
mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục; dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
络
luò
xơ; vật có dạng lưới; kinh lạc (đông y)