Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

举报者 (jǔbàozhě)

jǔbàozhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cử báo giả

Nghĩa

  1. người cung cấp thông tin
  2. quỷ quyệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ