义务义务 (yìwù)yìwùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtnghĩa vụTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghĩa vụ2làm không; làm ủng hộ; nhiệm vụ3bổn phận