意义意义 (yìyì)yìyìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtý nghĩaTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ý nghĩa; tầm quan trọng2giá trị; tác dụng3nghĩa