乐观其成乐观其成 (lèguānqíchéng)lèguānqíchéngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlạc quan kì thànhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhìn thuận lợi trên cái gì đó2sẽ rất vui khi thấy nó xảy ra