乙酰胺吡咯烷酮乙酰胺吡咯烷酮 (yǐ xiān'àn bǐluòwántóng)yǐ xiān'àn bǐluòwántóngTừ loạiDanh từHán Việtất _ át tật khạc hoàn đồngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1piracetam (C6H10N2O2)