Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乙酰胺吡咯烷酮 (yǐ xiān'àn bǐluòwántóng)

yǐ xiān'àn bǐluòwántóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ất _ át tật khạc hoàn đồng

Nghĩa

  1. piracetam (C6H10N2O2)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ